genus ocimum

genus ocimum

A gardener carefully labels a pot of fresh genus ocimum.

Định nghĩa

Danh từ riêng (danh từ chỉ tên khoa học): Chi húng quế, một chi thực vật trong họ Hoa môi (Lamiaceae), bao gồm các loài cây thân thảo, thường mùi thơm, được sử dụng làm gia vị dược liệu. Từ "genus ocimum" tên khoa học Latinh, thường được viết nghiêng (genus Ocimum). Trong tiếng Việt, thường được gọi là chi Húng quế hoặc chi Hương nhu (một số loài).

dụ sử dụng
  • includes basil, a popular herb in Italian cuisine. (Chi húng quế bao gồm cây húng quế, một loại thảo mộc phổ biến trong ẩm thực Ý.)
  • is native to tropical regions of Asia and Africa. (Chi húng quế nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới của châu Á châu Phi.)
  • are used in traditional medicine. (Nhiều loài trong chi húng quế được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus ocimum" trong phân loại sinh học: Đây một cấp bậc phân loại (chi) nằm giữa họ (Lamiaceae) loài (species). Các loài thuộc chi này thường mọc đối, hoa nhỏ mọc thành chùm, quả là dạng quả bế.
    • The classification of genus ocimum has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại chi húng quế đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Ocimum (n): Dạng rút gọn của "genus ocimum", thường dùng trong văn cảnh khoa học.
    • Ocimum basilicum is the most well-known species. (Ocimum basilicum loài nổi tiếng nhất.)
  • Chi húng quế (n): Tên tiếng Việt tương đương, thường dùng trong văn bản phổ thông.
    • Chi húng quế khoảng 50-70 loài khác nhau. (Chi húng quế khoảng 50-70 loài khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi húng chó: Một tên gọi khác của chi này trong tiếng Việt, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Chi Hương nhu: Tên gọi dựa trên một loài điển hình (Ocimum sanctum), thường dùng trong dược liệu.
Các cụm từ liên quan
  • Loài thuộc chi húng quế: Các loài như húng quế (Ocimum basilicum), húng chó (Ocimum tenuiflorum), hương nhu (Ocimum gratissimum).
    • Loài thuộc chi húng quế thường được trồng làm gia vị. (Các loài thuộc chi húng quế thường được trồng làm gia vị.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus ocimum" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.